Wiedenbrück vs Borussia M’gladbach II: Kết quả & Thống kê

Hạng Tư Đức - Miền Tây West - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Wiedenbrück
1 - 4 H1 0-1
Đội khách Borussia M'gladbach II
Ngày 00:30 · 03/09
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu West - 6
Ngày 03/09
Sân đấu
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

18 Wiedenbrück 5 trận 2 điểm
5 Borussia M'gladbach II 5 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Tư Đức - Miền Tây Wiedenbrück 1 - 4 Borussia M'gladbach II
Hạng Tư Đức - Miền Tây Wiedenbrück 0 - 2 Borussia M'gladbach II
Hạng Tư Đức - Miền Tây Borussia M'gladbach II 1 - 1 Wiedenbrück
Hạng Tư Đức - Miền Tây Wiedenbrück 0 - 1 Borussia M'gladbach II
Hạng Tư Đức - Miền Tây Borussia M'gladbach II 1 - 1 Wiedenbrück
J. Uwakhonye Normal Goal Borussia M'gladbach II
J. Zickler Normal Goal Borussia M'gladbach II
J. Adozi Normal Goal Borussia M'gladbach II
D. Tuma Normal Goal Wiedenbrück
K. Affo Normal Goal Borussia M'gladbach II
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Tư Đức - Miền Tây 1xBet
Cả trận Hiệp một
Wiedenbrück Borussia M'gladbach II

1X2

1 3.84 X 3.78 2 1.74

AH

H +1.5 1.33 A -1.5 1.03

O/U

O 2.5 1.41 U 2.5 2.52

O/E

O 1.84 E 1.8

BTTS

Y 1.42 N 2.59

1X2

1 4.16 X 2.34 2 2.26

AH

H +0.75 1.34 A -0.75 1.08

O/U

O 1 1.43 U 1 2.5

O/E

O 1.95 E 1.71
Tỷ số chính xác
0-0 16 0-1 11 1-0 15 0-2 11 1-1 7 2-0 21 0-3 17 1-2 8 2-1 11 3-0 36 0-4 29 1-3 12 2-2 10 3-1 23 4-0 80 0-5 65 1-4 23 2-3 17 3-2 23 4-1 50 5-0 100 0-6 100 1-5 50 2-4 29 3-3 29 4-2 55 5-1 100 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 65 3-4 55 4-3 70 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 90 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.